Tên sản phẩm:ER14250 Lithium Thionyl Chloride (Li-SOCl2) Pin hình trụ
Mô tả Meta:Khám phá pin lithium thionyl chloride ER14250, có điện áp 3.6V, công suất 1200mAh, và nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C.các ứng dụng đòi hỏi.
ER14250 là một pin lithium thionyl clorua (Li-SOCl2) hình trụ mạnh mẽ được thiết kế cho lâu dài,Ứng dụng năng lượng thấp đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao trong điều kiện môi trường khắc nghiệtHóa học ổn định và mật độ năng lượng cao làm cho nó phù hợp với một loạt các hệ thống điện công nghiệp, đo lường và dự phòng.
Bảng dưới đây chi tiết các đặc điểm điện chính của pin ER14250.
| Parameter | Thông số kỹ thuật | Điều kiện / Ghi chú |
|---|---|---|
| Năng lượng danh nghĩa | 3.6 V | Được đo ở 36 kΩ (~ 0,1 mA), 20±2°C |
| Công suất danh nghĩa | 1200 mAh | Được đo ở 7,2 kΩ (~ 0,5 mA), 20±2°C, Điện áp cắt 2.0V |
| Công suất xả thông thường (@ 1mA) | 1100 ± 100 mAh | |
| Năng lượng xả nhanh (@ 10mA) | ≥ 75 giờ | |
| Tiền xả liên tục | 35 mA | |
| Max. Điện xung | 50 mA | |
| Trọng lượng tiêu chuẩn | Khoảng 10g | |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +85°C | |
| Điện áp mạch mở (OCV) | 3.63V - 3.74V | Phạm vi nhiệt độ từ -40 °C đến 60 °C |
| Phạm vi nhiệt độ lưu trữ | 10°C đến 25°C (không quá 30°C) | 45% - 75% RH |
Pin này duy trì hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau, được xác nhận bằng các thử nghiệm tiêu chuẩn.
Điện áp hoạt động và tuổi thọ:
(Lưu ý: Dữ liệu hiệu suất dựa trên các điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn: 20 ± 5 °C, 45% - 75% độ ẩm tương đối).
![]()
ER14250 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ tin cậy và an toàn trong các ứng dụng quan trọng.
Sự kết hợp của tuổi thọ dài, dung nạp nhiệt độ rộng và dung lượng cao làm cho ER14250 lý tưởng cho:
Để có hiệu suất và an toàn tối ưu, xin vui lòng tuân thủ các hướng dẫn sau:
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin:Bạn quan tâm đến việc tích hợp pin ER14250 đáng tin cậy vào sản phẩm của bạn?Nhóm kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ các yêu cầu dự án của bạn.